MẶT KÍNH BẾP TỪ LOẠI NÀO TỐT? SO SÁNH CÁC LOẠI MẶT KÍNH

Mặt kính là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến độ bền, khả năng chịu nhiệt và việc vệ sinh bếp từ. Trên thị trường có trên dưới 10 loại mặt kính bếp từ, mỗi loại đều có ưu nhược điểm riêng. Trong bài viết này, cũng Enic tìm hiểu mặt kính bếp từ loại nào tốt, so sánh  đặc điểm các loại này nhé!

1. Tìm hiểu mặt kính bếp từ loại nào tốt

Mặt kính bếp từ chủ yếu là glass-ceramic (gốm thủy tinh/vi tinh thể), có hệ số giãn nở nhiệt rất thấp, chịu nhiệt cao, truyền nhiệt theo hướng thẳng đứng (chỉ nóng vùng nấu), dễ vệ sinh và an toàn. Loại kính không ảnh hưởng đến hiệu suất cảm ứng (từ trường xuyên qua được), nhưng chất lượng kính quyết định độ bền, chống sốc nhiệt, chống xước và tuổi thọ.

Dưới đây là phân tích từng loại kèm ưu/nhược điểm cụ thể để nhận biết mặt kính bếp từ loại nào tốt: 

1.1. Mặt kính Schott Ceran (Đức)

Sản xuất bởi SCHOTT AG (Đức) từ năm 1971. Độ dày thường 4 mm, Mohs (Thang đo độ cứng) khoảng 6.5–7, chịu nhiệt liên tục đến 700 -1000°C, sốc nhiệt đột ngột đến 700- 750°C. Hệ số giãn nở gần bằng 0, chịu tải tốt, chống xước và va đập mạnh. Không chứa asen/antimon, thân thiện môi trường, có logo chính hãng.

Ưu điểm:

  • Chịu nhiệt và sốc nhiệt tốt, ít nứt khi đổ nước lạnh lên mặt nóng.
  • Bề mặt đen sâu, phẳng mịn, chống xước tốt, dễ vệ sinh (đồ ăn ít cháy khét vì bề mặt không nóng quá mức ngoài vùng nồi).
  • Độ bền cao, thường 10–20 năm nếu dùng đúng, thẩm mỹ, truyền nhiệt hiệu quả, an toàn (vùng xung quanh mát).

Nhược điểm:

  • Giá thành cao.
  • Vẫn có thể nứt nếu rơi vật nặng/sắc nhọn mạnh (va đập là nguyên nhân chính, không phải nhiệt).
  • Chi phí thay thế đắt hơn kính thường 30-50%.

1.2. Mặt kính EuroKera (Pháp)

Liên doanh Corning + Saint-Gobain (Pháp/Mỹ), ra đời khoảng 1990. Tương đương Schott về hiệu suất: chịu nhiệt đến ~1000°C, sốc nhiệt 700-800°C, chống xước/va đập tốt. Có phiên bản X-Nano (chống xước gấp 5 lần, chống bám bẩn tốt hơn). Đa dạng màu sắc, vân, dễ tạo hình. 

Ưu điểm:

  • Hiệu suất bền, chịu sốc nhiệt, an toàn, thẩm mỹ cao, màu sắc đa dạng. 
  • Chống bám bẩn, dễ vệ sinh, thân thiện môi trường (có thể tái chế).
  • Được nhiều hãng châu Âu và một số model Việt dùng.

Nhược điểm:

  • Giá cao.
  • Vẫn có thể nứt do va đập mạnh.

1.3. Mặt kính Black Hegon (Đức)

Loại kính ceramic đen từ Đức, thường xuất hiện trên một số model tầm trung-cao (Toshiba, Bosch, Siemens, Electrolux…). Chịu nhiệt tốt, khoảng 800°C , bề mặt bóng mịn, có thể trang trí hoa văn.

Ưu điểm:

  • Chịu nhiệt cao, thẩm mỹ đẹp (đen bóng, đa dạng mẫu), dễ vệ sinh, kháng khuẩn tốt ở một số model.
  • Giá hợp lý, độ cứng khá.

Nhược điểm:

  • Chịu lực/va đập kém hơn Schott/EuroKera, dễ nứt hơn khi va chạm mạnh.
  • Chịu lạnh (sốc nhiệt lạnh) trung bình kh, hạn chế để đá lạnh tiếp xúc lâu.
  • Chống xước ở mức trung bình.

1.4. Mặt kính Ceramic thông thường

Gốm thủy tinh generic, chịu nhiệt khoảng 600 -1150°C, sốc nhiệt đến ~750°C tùy chất lượng, chịu tải khoảng 10 kg.

Ưu điểm:

  • Giá rẻ nhất, dễ tìm, bề mặt bóng, dễ lau, cách điện tốt, đáp ứng nhu cầu nấu cơ bản.
  • Đa dạng mẫu mã.

Nhược điểm:

  • Chất lượng không đồng đều, dễ xước hơn, chịu sốc nhiệt và va đập kém hơn dòng thương hiệu.
  • Dễ ố bẩn/mờ theo thời gian nếu không vệ sinh kỹ, tuổi thọ thấp hơn.
  • Không nên đặt nồi quá nặng hoặc để nước lạnh lâu trên mặt nóng.

1.5. Mặt kính Kanger (Trung Quốc)

Sản xuất bởi Wenzhou Kanger (một trong những cơ sở lớn nhất Trung Quốc về glass-ceramic). Hệ số giãn nở thấp, chịu nhiệt đến ~750-800°C, chống sốc nhiệt tốt, bề mặt đen bóng.

Ưu điểm:

  • Giá hợp lý, chịu nhiệt và mài mòn khá, dễ vệ sinh, độ dẫn nhiệt thấp.
  • Phù hợp bếp phổ thông/tầm trung, sản xuất số lượng lớn.

Nhược điểm:

  • Độ bền, chống xước và tuổi thọ thấp hơn dòng Đức/Pháp/Nhật (thường 5-8 năm).

1.6. Mặt kính NEG (Nhật Bản – Nippon Electric Glass)

Glass-ceramic trong suốt hoặc in màu của NEG (Nhật), thị phần cao ở Nhật (>60% top plate). Chịu nhiệt đến 800°C, chịu sốc nhiệt xuất sắc (đổ nước lạnh lên kính 800°C không nứt), hệ số giãn nở rất thấp. Có phiên bản matte, nhiều màu, hỗ trợ LED/LCD xuyên qua.

Ưu điểm:

  • Chịu sốc nhiệt và va đập rất tốt, bề mặt sáng bóng/sang trọng, chống xước ổn, thân thiện môi trường (không asen/antimon).
  • Thiết kế đa dạng.
  • Độ bền cao, phù hợp bếp tầm trung-cao.

Nhược điểm:

  • Ít phổ biến hơn Schott/EuroKera tại Việt Nam.

1.7. Mặt kính Crystallite (Pha lê)

Cấu tạo từ tinh thể pha lê (crystal glass), nung kết dính ở nhiệt độ cao. Chịu nhiệt ~800°C (một số nguồn nêu đến 1000°C), bề mặt rất bóng.

Ưu điểm:

  • Thẩm mỹ cao (sáng bóng, sang trọng), khó bám bẩn, dễ vệ sinh, giá phải chăng (tầm trung/thấp).
  • Dẫn nhiệt thẳng đứng tốt, vùng xung quanh mát.

Nhược điểm:

  • Độ giòn cao khá cao, chịu sốc nhiệt và va đập kém (dễ nứt khi nóng-lạnh đột ngột hoặc rơi vật nặng).
  • Chịu lực thấp hơn (hạn chế nồi >10 kg), dễ mờ/xước theo thời gian so với glass-ceramic cao cấp.
  • Thường dùng cho bếp giá rẻ/đơn.

1.8. Mặt kính Sứ

Vật liệu sứ (porcelain/ceramic truyền thống), ít phổ biến hơn glass-ceramic hiện đại. Chịu nhiệt khoảng 600-900°C, dẫn nhiệt tốt.

Ưu điểm:

  • Chịu nhiệt khá, cách điện cao, bề mặt sáng bóng, dễ vệ sinh, hạn chế nứt ở mức nhất định, giá có thể thấp.
  • Truyền nhiệt ổn định.

Nhược điểm:

  • Dễ nứt vỡ hơn khi va đập mạnh, mẫu mã hạn chế, nhanh xuống màu/xỉn.
  • Độ bền và chống sốc nhiệt kém hơn glass-ceramic chuyên dụng; ít được dùng trên bếp từ cao cấp hiện nay.
bnads

2. Bảng so sánh các loại mặt kính bếp từ 

Loại kính  Chịu nhiệt tối đa (°C) Chịu sốc nhiệt (°C) Chịu lực  Giá thành 
Schott Ceran (Đức) 700 – 1000 700 – 750 Rất tốt  Cao nhất 
EuroKera (Pháp) 1000 700  – 800 Rất tốt Cao 
NEG (Nhật) 800 800 Tốt  Cao 
Black Hegon (Đức) 800 800 Trung bình Trung bình
Kanger (Trung Quốc) 750-800 750-800 Khá  Khá 
Ceramic thông thường 600- 1150  750 Khá  Thấp 
Crystallite (Pha lê) 800 800 Thấp  Trung bình/ Thấp 

SẢN PHẨM LIÊN QUAN

Sale!
1 màu
1 phiên bản
Rated 5.00 out of 5
9.300.000 đ 13.290.000 đ
Sale!
1 màu
1 phiên bản
Rated 5.00 out of 5
8.600.000 đ 12.290.000 đ
Sale!
1 màu
1 phiên bản
Rated 5.00 out of 5
8.500.000 đ 12.140.000 đ
Sale!
1 màu
1 phiên bản
Rated 5.00 out of 5
8.500.000 đ 12.140.000 đ
Sale!
1 màu
1 phiên bản
Rated 5.00 out of 5
5.000.000 đ 7.140.000 đ
Sale!
1 màu
1 phiên bản
Rated 5.00 out of 5
5.200.000 đ 7.430.000 đ

Trên đây là bảng so sánh cách loại mặt kính bếp từ, mỗi hãng sẽ lựa chọn loại mặt kính bếp khác nhau. Nên khi chọn thiết bị bếp trước tiên bạn hãy xác định nhu cầu cũng như ngân sách có thể đầu tư. Sau đó quyết định đâu là mặt kính bếp từ loại nào tốt nhất so với nhu cầu của gia đình. 

Bình chọn post

    Bạn có thấy bài viết hữu ích không


    Chia sẻ bài viết

    ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN MUA HÀNG

    Nếu quý khách hàng có bất kì thắc mắc nào về sản phẩm Enic hoặc có nhu cầu nhận tư vấn mua hàng từ đội ngũ Enic - Quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp qua số điện thoại hoặc để lại thông tin cần tư vấn bên dưới để được hỗ trợ kịp thời và chính xác nhất!




      Để lại một bình luận

      Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *